邀競 yāo jìng · yêu cạnh Hán Việt: yêu cạnh · Pinyin: yāo jìng Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 競 (cạnh)Pinyinyāo jìngHán Việtyêu cạnhCấu tạo邀 + 競 · yêu + cạnh nghĩa thành phần: yêu + cạnh