邀約
yêu ước
Hán Việt: yêu ước · Pinyin: yāo yuē
Tổng quan
mời | mời mọc mời。約請。
Nghĩa
Việt
- Cihui mời | mời mọc mời。約請。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 邀請、約請。如:「本班將於五月一日舉行畢業公演,請接受我們摯誠的邀約,蒞臨指教。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 约请。
- Tân Hoa Tự Điển 1.约请。
Eng
- CC-CEDICT to invite|invitation
- Cihui to invite; invitation