邀討 yāo tǎo · yêu thảo Hán Việt: yêu thảo · Pinyin: yāo tǎo Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 討 (thảo)Pinyinyāo tǎoHán Việtyêu thảoCấu tạo邀 + 討 · yêu + thảo nghĩa thành phần: yêu + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓拦截讨伐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓拦截讨伐。