邀迎 yāo yíng · yêu nghênh Hán Việt: yêu nghênh · Pinyin: yāo yíng Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 迎 (nghênh)Pinyinyāo yíngHán Việtyêu nghênhCấu tạo邀 + 迎 · yêu + nghênh nghĩa thành phần: yêu + nghênh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邀请; 迎合。Tân Hoa Tự Điển 1.邀请。 2.迎合。