邀遊 yêu du Hán Việt: yêu du Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 遊 (du)Hán Việtyêu duCấu tạo邀 + 遊 · yêu + du nghĩa thành phần: yêu + du Nghĩa EngCihui 邀游 āoyóu v. invite sb. for an outing