邀遏 yāo è · yêu át Hán Việt: yêu át · Pinyin: yāo è Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 遏 (át)Pinyinyāo èHán Việtyêu átCấu tạo邀 + 遏 · yêu + át nghĩa thành phần: yêu + át Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦阻。Tân Hoa Tự Điển 1.拦阻。