邀闢 yāo pì · yêu tịch Hán Việt: yêu tịch · Pinyin: yāo pì Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 闢 (tịch)Pinyinyāo pìHán Việtyêu tịchCấu tạo邀 + 闢 · yêu + tịch nghĩa thành phần: yêu + tịch