邀險 yāo xiǎn · yêu hiểm Hán Việt: yêu hiểm · Pinyin: yāo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 險 (hiểm)Pinyinyāo xiǎnHán Việtyêu hiểmCấu tạo邀 + 險 · yêu + hiểm nghĩa thành phần: yêu + hiểm