邁上 mài shàng · mại thượng Hán Việt: mại thượng · Pinyin: mài shàng Tổng quan đi trên Cấu tạo: 邁 (mại) + 上 (thượng)Pinyinmài shàngHán Việtmại thượngCấu tạo邁 + 上 · mại + thượng nghĩa thành phần: mại + thượng Nghĩa ViệtCihui đi trênTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 走上。如:「因為從小就喜歡些花花草草,長大以後果真邁上了園藝這條路。」