邁勳 mài xūn · mại huân Hán Việt: mại huân · Pinyin: mài xūn Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 勳 (huân)Pinyinmài xūnHán Việtmại huânCấu tạo邁 + 勳 · mại + huân nghĩa thành phần: mại + huân