邁古 mài gǔ · mại cổ Hán Việt: mại cổ · Pinyin: mài gǔ Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 古 (cổ)Pinyinmài gǔHán Việtmại cổCấu tạo邁 + 古 · mại + cổ nghĩa thành phần: mại + cổ