邁向
mại hướng
Hán Việt: mại hướng · Pinyin: mài xiàng
Tổng quan
tiến tới (thành công)
朝著某個方向前進。如:「邁向成功之路。」
Nghĩa
Việt
- Cihui hướng tới
- Cihui từng bước hướng đến
- Biên soạn 邁向 màixiàng* v.p. march toward
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朝著某個方向前進。如:「邁向成功之路。」
Eng
- Cihui to stride toward (success); to march toward; to take a step toward
Đức
- Handedict Einen Schritt in Richtung