邁往

mài wǎng mại vãng

Hán Việt: mại vãng · Pinyin: mài wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (vãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 朝著某個方向前進。

Eng

  • Cihui 邁往 àiwǎng v.p. forge ahead dauntlessly