邁志 mài zhì · mại chí Hán Việt: mại chí · Pinyin: mài zhì Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 志 (chí)Pinyinmài zhìHán Việtmại chíCấu tạo邁 + 志 · mại + chí nghĩa thành phần: mại + chí