邁景 mài jǐng · mại cảnh Hán Việt: mại cảnh · Pinyin: mài jǐng Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 景 (cảnh)Pinyinmài jǐngHán Việtmại cảnhCấu tạo邁 + 景 · mại + cảnh nghĩa thành phần: mại + cảnh