邁等 mài děng · mại đẳng Hán Việt: mại đẳng · Pinyin: mài děng Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 等 (đẳng)Pinyinmài děngHán Việtmại đẳngCấu tạo邁 + 等 · mại + đẳng nghĩa thành phần: mại + đẳng