邁終 mài zhōng · mại chung Hán Việt: mại chung · Pinyin: mài zhōng Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 終 (chung)Pinyinmài zhōngHán Việtmại chungCấu tạo邁 + 終 · mại + chung nghĩa thành phần: mại + chung