邁績 mài jì · mại tích Hán Việt: mại tích · Pinyin: mài jì Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 績 (tích)Pinyinmài jìHán Việtmại tíchCấu tạo邁 + 績 · mại + tích nghĩa thành phần: mại + tích