邁開 mài kāi · mại khai Hán Việt: mại khai · Pinyin: mài kāi Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 開 (khai)Pinyinmài kāiHán Việtmại khaiCấu tạo邁 + 開 · mại + khai nghĩa thành phần: mại + khai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 跨出、踏出腳步。如:「他說完後,就邁開步子走了。」EngCihui 邁開 àikāi r.v. stride