邃世 suì shì · thúy thế Hán Việt: thúy thế · Pinyin: suì shì Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 世 (thế)Pinyinsuì shìHán Việtthúy thếCấu tạo邃 + 世 · thúy + thế nghĩa thành phần: thúy + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远世。Tân Hoa Tự Điển 1.远世。