邃業

suì yè thúy nghiệp

Hán Việt: thúy nghiệp · Pinyin: suì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thúy) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远大的事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远大的事业。