邃僻 suì pì · thúy tích Hán Việt: thúy tích · Pinyin: suì pì Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 僻 (tích)Pinyinsuì pìHán Việtthúy tíchCấu tạo邃 + 僻 · thúy + tích nghĩa thành phần: thúy + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深僻静。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深僻静。