邃養 suì yǎng · thúy dưỡng Hán Việt: thúy dưỡng · Pinyin: suì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 養 (dưỡng)Pinyinsuì yǎngHán Việtthúy dưỡngCấu tạo邃 + 養 · thúy + dưỡng nghĩa thành phần: thúy + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精深的学养。Tân Hoa Tự Điển 1.精深的学养。