邃衝 suì chōng · thúy xung Hán Việt: thúy xung · Pinyin: suì chōng Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 衝 (xung)Pinyinsuì chōngHán Việtthúy xungCấu tạo邃 + 衝 · thúy + xung nghĩa thành phần: thúy + xung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深沉淡泊。Tân Hoa Tự Điển 1.深沉淡泊。