邃初 suì chū · thúy sơ Hán Việt: thúy sơ · Pinyin: suì chū Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 初 (sơ)Pinyinsuì chūHán Việtthúy sơCấu tạo邃 + 初 · thúy + sơ nghĩa thành phần: thúy + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远古,始初。Tân Hoa Tự Điển 1.远古,始初。