邃原 suì yuán · thúy nguyên Hán Việt: thúy nguyên · Pinyin: suì yuán Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 原 (nguyên)Pinyinsuì yuánHán Việtthúy nguyênCấu tạo邃 + 原 · thúy + nguyên nghĩa thành phần: thúy + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渊源,本原。Tân Hoa Tự Điển 1.渊源,本原。