邃宇

suì yǔ thúy vũ

Hán Việt: thúy vũ · Pinyin: suì yǔ

Tổng quan

ngôi nhà lớn tối tăm và mê cung

Cấu tạo: (thúy) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôi nhà lớn tối tăm và mê cung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幽深的房屋。《楚辭.宋玉.招魂》:「高堂邃宇,檻層軒些。」《魏書.卷六八.甄琛傳》:「高門邃宇,不可干問。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深广的屋宇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深广的屋宇。

Eng

  • CC-CEDICT large house that is dark and labyrinthine
  • Cihui large house that is dark and labyrinthine