邃岸 suì àn · thúy ngạn Hán Việt: thúy ngạn · Pinyin: suì àn Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 岸 (ngạn)Pinyinsuì ànHán Việtthúy ngạnCấu tạo邃 + 岸 · thúy + ngạn nghĩa thành phần: thúy + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻的崖岸。Tân Hoa Tự Điển 1.高峻的崖岸。