邃旒 suì liú · thúy lưu Hán Việt: thúy lưu · Pinyin: suì liú Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 旒 (lưu)Pinyinsuì liúHán Việtthúy lưuCấu tạo邃 + 旒 · thúy + lưu nghĩa thành phần: thúy + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指帝王冠冕前后悬垂的玉串。借指皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.本指帝王冠冕前后悬垂的玉串。借指皇帝。