邃曲 suì qū · thúy khúc Hán Việt: thúy khúc · Pinyin: suì qū Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 曲 (khúc)Pinyinsuì qūHán Việtthúy khúcCấu tạo邃 + 曲 · thúy + khúc nghĩa thành phần: thúy + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深; 指精深。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深。 2.指精深。