邃殿 suì diàn · thúy điện Hán Việt: thúy điện · Pinyin: suì diàn Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 殿 (điện)Pinyinsuì diànHán Việtthúy điệnCấu tạo邃 + 殿 · thúy + điện nghĩa thành phần: thúy + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深广的殿堂。Tân Hoa Tự Điển 1.深广的殿堂。