邃冲 thúy trùng Hán Việt: thúy trùng Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 冲 (trùng)Hán Việtthúy trùngCấu tạo邃 + 冲 · thúy + trùng nghĩa thành phần: thúy + trùng