邃深

suì shēn thúy thâm

Hán Việt: thúy thâm · Pinyin: suì shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thúy) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深邃,幽深; 庄严肃穆; 精深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深邃,幽深。 2.庄严肃穆。 3.精深。