邃清 suì qīng · thúy thanh Hán Việt: thúy thanh · Pinyin: suì qīng Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 清 (thanh)Pinyinsuì qīngHán Việtthúy thanhCấu tạo邃 + 清 · thúy + thanh nghĩa thành phần: thúy + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肃穆清静。Tân Hoa Tự Điển 1.肃穆清静。