邃竊 suì qiè · thúy thiết Hán Việt: thúy thiết · Pinyin: suì qiè Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 竊 (thiết)Pinyinsuì qièHán Việtthúy thiếtCấu tạo邃 + 竊 · thúy + thiết nghĩa thành phần: thúy + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹深切。窃,切近。Tân Hoa Tự Điển 1.犹深切。窃,切近。