邃義 suì yì · thúy nghĩa Hán Việt: thúy nghĩa · Pinyin: suì yì Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 義 (nghĩa)Pinyinsuì yìHán Việtthúy nghĩaCấu tạo邃 + 義 · thúy + nghĩa nghĩa thành phần: thúy + nghĩa