邃遠 suì yuǎn · thúy viễn Hán Việt: thúy viễn · Pinyin: suì yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 遠 (viễn)Pinyinsuì yuǎnHán Việtthúy viễnCấu tạo邃 + 遠 · thúy + viễn nghĩa thành phần: thúy + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深远; 久远。Tân Hoa Tự Điển 1.深远。 2.久远。