邃野 suì yě · thúy dã Hán Việt: thúy dã · Pinyin: suì yě Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 野 (dã)Pinyinsuì yěHán Việtthúy dãCấu tạo邃 + 野 · thúy + dã nghĩa thành phần: thúy + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹邃宇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹邃宇。