邃雅 suì yǎ · thúy nhã Hán Việt: thúy nhã · Pinyin: suì yǎ Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 雅 (nhã)Pinyinsuì yǎHán Việtthúy nhãCấu tạo邃 + 雅 · thúy + nhã nghĩa thành phần: thúy + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通晓文学。Tân Hoa Tự Điển 1.通晓文学。