還不 hái bù · hoàn bất Hán Việt: hoàn bất · Pinyin: hái bù Tổng quan còn không Cấu tạo: 還 (hoàn) + 不 (bất)Pinyinhái bùHán Việthoàn bấtCấu tạo還 + 不 · hoàn + bất nghĩa thành phần: hoàn + bất Nghĩa ViệtCihui còn không