還不

hái bùhoàn bất

Hán Việt: hoàn bất · Pinyin: hái bù

Tổng quan

còn không

Cấu tạo: 還 (hoàn) + 不 (bất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa
  • Google Alex v6 còn không
  • VietPhrases còn không

Đức

  • Handedict noch nicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

還不如 · 還不錯 · 不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹