還世 hái shì · hoàn thế Hán Việt: hoàn thế · Pinyin: hái shì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 世 (thế)Pinyinhái shìHán Việthoàn thếCấu tạo還 + 世 · hoàn + thế nghĩa thành phần: hoàn + thế