還丹

hái dān hoàn đan

Hán Việt: hoàn đan · Pinyin: hái dān

Tổng quan

hoàn đan

Cấu tạo: (hoàn) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn đan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道家煉丹,將丹砂燒成水銀,積久又還原成丹砂,循還變化,稱為「還丹」。見《抱朴子.內篇.金丹》。