還來 hái lái · hoàn lai Hán Việt: hoàn lai · Pinyin: hái lái Tổng quan còn Cấu tạo: 還 (hoàn) + 來 (lai)Pinyinhái láiHán Việthoàn laiCấu tạo還 + 來 · hoàn + lai nghĩa thành phần: hoàn + lai Nghĩa ViệtCihui cònTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歸還。如:「你欠我的錢,還不趕快還來!」MOE · 教育部重編國語辭典 仍來。如:「上次都警告過了,你還來!」