還假 hái jiǎ · hoàn giả Hán Việt: hoàn giả · Pinyin: hái jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 假 (giả)Pinyinhái jiǎHán Việthoàn giảCấu tạo還 + 假 · hoàn + giả nghĩa thành phần: hoàn + giả