還償 hái cháng · hoàn thường Hán Việt: hoàn thường · Pinyin: hái cháng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 償 (thường)Pinyinhái chángHán Việthoàn thườngCấu tạo還 + 償 · hoàn + thường nghĩa thành phần: hoàn + thường