還卭 hái qióng · hoàn ngang Hán Việt: hoàn ngang · Pinyin: hái qióng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 卭 (ngang)Pinyinhái qióngHán Việthoàn ngangCấu tạo還 + 卭 · hoàn + ngang nghĩa thành phần: hoàn + ngang