還命 hái mìng · hoàn mệnh Hán Việt: hoàn mệnh · Pinyin: hái mìng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 命 (mệnh)Pinyinhái mìngHán Việthoàn mệnhCấu tạo還 + 命 · hoàn + mệnh nghĩa thành phần: hoàn + mệnh