還土 hái tǔ · hoàn thổ Hán Việt: hoàn thổ · Pinyin: hái tǔ Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 土 (thổ)Pinyinhái tǔHán Việthoàn thổCấu tạo還 + 土 · hoàn + thổ nghĩa thành phần: hoàn + thổ