還在
hoàn tại
Hán Việt: hoàn tại · Pinyin: hái zài
Tổng quan
còn tại: còn đang
Nghĩa
Việt
- Cihui còn tại: còn đang
Eng
- Cihui 還在 ái zài v.p. 1. still here 2. still (doing sth.) | Nǐ ∼ xué Hànyǔ ma? Are you still learning Chinese?