還多 hoàn đa Hán Việt: hoàn đa Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 多 (đa)Hán Việthoàn đaCấu tạo還 + 多 · hoàn + đa nghĩa thành phần: hoàn + đa Nghĩa EngCihui 還多 áiduō v.p. 1. still many/much left 2. even more than